Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS chúng tôi bao quát tổng thể toàn bộ trường quay cung cấp cho a/e những con số chuẩn xác có 1-0-2 với chi phí hợp lý và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn đang chơi thua nỗ và muốn vào bờ ngay hôm nay thì đừng bỏ qua cầu siêu đẹp chắc ăn của chúng tôi nhé !!

Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất ⇔ 500.000đ

⇒Số mua mất phí khẳng định trúng 99,9%
⇒Thời gian lấy số từ 08h00 sáng 17h00 chiều
⇒Sau khi a/e nạp đủ tiền số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,VinaPhone
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để được tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
26-10-20
25-10-20Kon Tum: 44,86,47,95,50,54,10,32,
Khánh Hòa: 59,43,68,66,67,75,56,25
Ăn 47 Kon Tum,
Ăn 59 Khánh Hòa
87
24-10-20Đà Nẵng: 17,86,87,62,53,20,18,39,
Quảng Ngãi: 32,20,72,39,77,74,82,84,
Đắc Nông: 15,12,42,71,47,38,79,27
Ăn 62 Đà Nẵng,
Ăn 27 Đắc Nông
174
23-10-20Gia Lai: 83,79,42,53,96,58,99,17,
Ninh Thuận: 06,04,11,36,56,73,29,75
Ăn 58 Gia Lai,
Ăn 29 Ninh Thuận
130
22-10-20Bình Định: 39,72,52,82,49,01,41,88,
Quảng Trị: 26,45,81,39,53,49,59,22,
Quảng Bình: 68,30,19,40,80,18,49,31
Ăn 80 Quảng Bình123
21-10-20Đà Nẵng: 35,00,23,86,90,17,33,40,
Khánh Hòa: 67,60,74,91,39,14,35,33
Ăn 35 Đà Nẵng,
Ăn 74 Khánh Hòa
267
20-10-20Đắc Lắc: 62,00,42,73,18,24,27,40,
Quảng Nam: 61,43,73,66,68,59,12,19
Ăn 73 Đắc Lắc,
Ăn 19 Quảng Nam
127
19-10-20TT Huế: 22,15,11,58,35,12,24,30,
Phú Yên: 21,61,26,76,89,60,57,02
Trượt124
18-10-20Kon Tum: 88,91,94,12,67,06,65,55,
Khánh Hòa: 21,25,94,11,48,23,49,91
Ăn 67 Kon Tum,
Ăn 23 Khánh Hòa
244
17-10-20Đà Nẵng: 20,88,64,80,90,23,74,31,
Quảng Ngãi: 33,42,59,02,14,84,35,94,
Đắc Nông: 75,21,66,20,95,88,78,98
Ăn 42 Quảng Ngãi,
Ăn 95 Đắc Nông
131
16-10-20Gia Lai: 59,04,26,66,95,58,72,02,
Ninh Thuận: 98,46,25,06,13,50,85,70
Ăn 58 Gia Lai,
Ăn 50 Ninh Thuận
176
15-10-20Bình Định: 76,41,64,83,09,74,01,69,
Quảng Trị: 05,83,02,53,24,37,10,46,
Quảng Bình: 94,06,61,02,35,92,23,11
Ăn 06 Quảng Bình48
14-10-20Đà Nẵng: 70,00,00,22,50,53,95,05,
Khánh Hòa: 61,37,73,79,07,12,29,86
Ăn 73 Khánh Hòa73
13-10-20Đắc Lắc: 57,72,75,18,43,40,81,46,
Quảng Nam: 80,88,37,39,54,29,21,71
Ăn 43 Đắc Lắc,
Ăn 71 Quảng Nam
232
12-10-20TT Huế: 16,77,04,05,78,08,23,45,
Phú Yên: 26,77,52,17,04,63,49,71
Ăn 17 Phú Yên186
11-10-20Kon Tum: 35,03,33,91,67,85,57,06,
Khánh Hòa: 35,32,05,07,44,83,08,53
Ăn 06 Kon Tum,
Ăn 05 Khánh Hòa
150
10-10-20Đà Nẵng: 09,91,99,88,51,37,87,76,
Quảng Ngãi: 08,85,38,23,64,86,66,03,
Đắc Nông: 43,84,29,05,80,18,10,16
Ăn 03 Quảng Ngãi,
Ăn 05 Đắc Nông
121
09-10-20Gia Lai: 91,86,71,65,00,79,14,46,
Ninh Thuận: 54,98,10,03,12,00,90,27
Ăn 54 Ninh Thuận281
08-10-20Bình Định: 68,01,38,00,29,18,59,72,
Quảng Trị: 67,84,65,65,18,60,43,85,
Quảng Bình: 48,75,23,79,41,49,09,88
Ăn 49 Quảng Bình127
07-10-20Đà Nẵng: 54,88,86,19,14,82,01,70,
Khánh Hòa: 12,78,70,35,14,90,64,45
Trượt158
06-10-20Đắc Lắc: 25,37,94,78,59,66,70,27,
Quảng Nam: 61,90,12,51,74,60,09,70
Trượt212
05-10-20TT Huế: 62,71,20,35,13,14,40,23,
Phú Yên: 70,98,94,20,11,65,52,83
Ăn 62 TT Huế75
04-10-20Kon Tum: 30,71,69,67,46,33,07,94,
Khánh Hòa: 72,74,22,70,58,88,80,77
Ăn 22 Khánh Hòa146
03-10-20Đà Nẵng: 03,34,22,65,43,33,61,97,
Quảng Ngãi: 52,75,95,42,38,91,76,65,
Đắc Nông: 19,34,43,67,15,96,33,27
Ăn 33 Đà Nẵng,
Ăn 52 Quảng Ngãi
179
02-10-20Gia Lai: 91,04,84,32,97,85,27,95,
Ninh Thuận: 46,52,58,28,25,75,24,53
Ăn 32 Gia Lai179
01-10-20Bình Định: 68,22,49,48,53,72,57,67,
Quảng Trị: 95,07,85,17,64,49,91,33,
Quảng Bình: 48,08,72,59,34,63,06,00
Trượt184
30-09-20Đà Nẵng: 75,42,32,27,64,13,35,17,
Khánh Hòa: 54,91,80,16,53,10,15,70
Ăn 35 Đà Nẵng,
Ăn 16 Khánh Hòa
116
29-09-20Đắc Lắc: 92,93,09,20,90,10,81,69,
Quảng Nam: 90,57,75,35,19,16,61,02
Ăn 92 Đắc Lắc,
Ăn 90 Quảng Nam
149
28-09-20TT Huế: 78,50,03,92,13,68,25,61,
Phú Yên: 59,84,77,33,31,01,78,96
Trượt29
27-09-20Kon Tum: 41,89,83,49,24,30,01,46,
Khánh Hòa: 03,28,54,29,89,00,75,26
Trượt85
26-09-20Đà Nẵng: 42,51,54,45,73,80,25,64,
Quảng Ngãi: 57,10,89,71,87,41,83,03,
Đắc Nông: 32,09,22,95,39,23,51,83
Ăn 39 Đắc Nông107
25-09-20Gia Lai: 98,89,14,18,66,82,16,48,
Ninh Thuận: 82,87,41,59,98,78,75,25
Trượt290
24-09-20Bình Định: 42,39,89,93,49,41,67,43,
Quảng Trị: 85,70,46,38,96,83,47,67,
Quảng Bình: 88,13,25,12,00,08,78,35
Ăn 42 Bình Định182
23-09-20Đà Nẵng: 22,89,04,92,29,87,09,42,
Khánh Hòa: 59,81,40,01,60,19,43,12
Trượt178
22-09-20Đắc Lắc: 33,63,03,47,87,80,12,32,
Quảng Nam: 57,33,21,96,23,09,63,60
Trượt141
21-09-20TT Huế: 16,74,18,81,40,75,94,56,
Phú Yên: 92,10,01,56,49,81,05,62
Trượt208
20-09-20Kon Tum: 40,94,22,24,55,18,01,26,
Khánh Hòa: 98,62,28,29,08,85,92,75
Trượt135
19-09-20Đà Nẵng: 73,89,36,53,31,81,51,40,
Quảng Ngãi: 99,45,86,74,24,98,22,69,
Đắc Nông: 12,89,01,37,63,55,71,14
Ăn 73 Đà Nẵng,
Ăn 98 Quảng Ngãi,
Ăn 55 Đắc Nông
55
18-09-20Gia Lai: 23,93,62,28,45,97,79,16,
Ninh Thuận: 39,20,81,92,16,96,30,06
Ăn 79 Gia Lai,
Ăn 96 Ninh Thuận
53
17-09-20Bình Định: 59,24,52,14,19,96,60,76,
Quảng Trị: 15,57,71,46,19,31,58,07,
Quảng Bình: 06,08,30,98,46,25,17,40
Ăn 96 Bình Định91
16-09-20Đà Nẵng: 18,76,57,42,83,99,43,75,
Khánh Hòa: 37,22,80,68,38,09,00,60
Ăn 80 Khánh Hòa190
15-09-20Đắc Lắc: 90,42,38,55,86,37,41,13,
Quảng Nam: 16,37,43,27,63,26,45,91
Ăn 86 Đắc Lắc,
Ăn 27 Quảng Nam
166
14-09-20TT Huế: 53,09,08,23,34,92,91,26,
Phú Yên: 99,36,88,99,11,32,40,38
Ăn 08 TT Huế,
Ăn 32 Phú Yên
89
13-09-20Kon Tum: 75,22,77,11,87,82,34,92,
Khánh Hòa: 28,88,41,85,11,63,91,21
Ăn 28 Khánh Hòa32
12-09-20Đà Nẵng: 54,32,78,60,37,62,31,04,
Quảng Ngãi: 57,98,53,50,26,74,86,82,
Đắc Nông: 06,41,78,88,77,81,21,04
Ăn 31 Đà Nẵng,
Ăn 82 Quảng Ngãi
91
11-09-20Gia Lai: 18,13,26,83,74,45,41,25,
Ninh Thuận: 55,32,37,64,71,68,88,45
Ăn 71 Ninh Thuận77
10-09-20Bình Định: 20,04,72,45,65,75,71,47,
Quảng Trị: 95,23,68,63,41,30,93,59,
Quảng Bình: 48,83,27,00,30,31,95,03
Ăn 47 Bình Định,
Ăn 00 Quảng Bình
165
09-09-20Đà Nẵng: 91,49,90,40,65,63,27,16,
Khánh Hòa: 29,13,80,17,78,19,89,02
Ăn 27 Đà Nẵng,
Ăn 78 Khánh Hòa
284
08-09-20Đắc Lắc: 24,43,56,73,43,15,45,83,
Quảng Nam: 03,15,92,33,09,84,51,80
Trượt163
07-09-20TT Huế: 28,41,54,38,84,09,65,93,
Phú Yên: 22,73,77,03,35,38,30,71
Ăn 54 TT Huế,
Ăn 38 Phú Yên
144
06-09-20Kon Tum: 97,36,40,76,48,11,18,10,
Khánh Hòa: 46,93,85,67,08,02,20,06
Ăn 20 Khánh Hòa26
05-09-20Đà Nẵng: 75,38,04,93,80,13,20,63,
Quảng Ngãi: 03,42,99,80,53,39,31,99,
Đắc Nông: 54,12,11,71,16,45,55,01
Ăn 99 Quảng Ngãi225
04-09-20Gia Lai: 11,21,09,76,41,71,57,28,
Ninh Thuận: 64,52,23,03,39,08,68,78
Trượt73
03-09-20Bình Định: 63,44,47,41,02,14,06,33,
Quảng Trị: 05,49,91,53,80,20,86,73,
Quảng Bình: 66,00,91,81,02,09,60,41
Trượt136
02-09-20Đà Nẵng: 59,44,19,17,62,68,95,31,
Khánh Hòa: 94,56,09,50,58,43,70,39
Ăn 62 Đà Nẵng,
Ăn 70 Khánh Hòa
174
01-09-20Đắc Lắc: 77,26,60,23,38,64,84,25,
Quảng Nam: 63,45,28,61,57,59,25,65
Ăn 23 Đắc Lắc174
31-08-20TT Huế: 69,82,07,24,06,16,36,63,
Phú Yên: 51,93,71,04,19,61,94,68
Trượt102
30-08-20Kon Tum: 36,73,99,15,09,77,05,98,
Khánh Hòa: 05,14,79,74,60,65,69,76
Trượt240
29-08-20Đà Nẵng: 27,39,95,79,77,86,90,04,
Quảng Ngãi: 42,90,68,62,56,04,12,25,
Đắc Nông: 59,95,37,08,70,01,27,99
Trượt121
28-08-20Gia Lai: 77,00,42,22,86,80,07,54,
Ninh Thuận: 32,35,86,19,70,65,16,56
Trượt191
22-08-20Đà Nẵng: 41,83,17,69,44,53,01,75,
Quảng Ngãi: 53,35,29,50,19,05,48,95,
Đắc Nông: 88,45,91,31,12,27,24,28
Ăn 41 Đà Nẵng,
Ăn 48 Quảng Ngãi,
Ăn 27 Đắc Nông
128
21-08-20Gia Lai: 66,70,76,69,88,37,61,03,
Ninh Thuận: 89,79,53,32,00,37,38,10
Trượt111
20-08-20Bình Định: 32,44,65,27,33,91,72,69,
Quảng Trị: 12,29,38,04,90,20,63,46,
Quảng Bình: 45,34,39,06,12,01,42,07
Ăn 72 Bình Định,
Ăn 04 Quảng Trị,
Ăn 45 Quảng Bình
258
19-08-20Đà Nẵng: 64,10,97,12,47,04,80,03,
Khánh Hòa: 14,46,44,43,74,84,68,72
Ăn 97 Đà Nẵng,
Ăn 43 Khánh Hòa
139
18-08-20Đắc Lắc: 02,57,32,92,25,38,35,34,
Quảng Nam: 13,63,91,38,39,43,19,63
Trượt145
17-08-20TT Huế: 24,94,42,12,75,51,32,10,
Phú Yên: 36,03,49,57,07,80,85,79
Ăn 49 Phú Yên100
16-08-20Kon Tum: 83,82,23,62,91,89,69,45,
Khánh Hòa: 84,46,23,01,73,99,78,62
Ăn 83 Kon Tum87
15-08-20Đà Nẵng: 14,83,04,68,50,16,85,29,
Quảng Ngãi: 98,85,40,61,80,78,55,16,
Đắc Nông: 00,12,21,04,82,92,86,05
Ăn 86 Đắc Nông159
14-08-20Gia Lai: 95,99,80,98,29,06,55,27,
Ninh Thuận: 76,97,78,91,19,61,06,56
Trượt104
13-08-20Bình Định: 27,14,51,03,97,99,60,85,
Quảng Trị: 60,32,05,01,43,92,79,59,
Quảng Bình: 39,33,09,20,18,32,05,02
Ăn 27 Bình Định,
Ăn 92 Quảng Trị,
Ăn 33 Quảng Bình
77
12-08-20Đà Nẵng: 67,43,41,77,86,65,06,16,
Khánh Hòa: 29,54,62,18,11,61,42,02
Ăn 41 Đà Nẵng132
11-08-20Đắc Lắc: 76,91,02,86,36,77,64,40,
Quảng Nam: 74,30,05,45,12,28,89,48
Trượt77
10-08-20TT Huế: 65,78,50,92,51,95,71,04,
Phú Yên: 78,02,30,15,16,76,47,22
Trượt220
09-08-20Kon Tum: 08,53,47,42,37,31,70,34,
Khánh Hòa: 42,93,10,83,47,83,05,77
Ăn 34 Kon Tum,
Ăn 83 Khánh Hòa
184
08-08-20Đà Nẵng: 30,63,83,53,79,89,81,74,
Quảng Ngãi: 22,27,71,66,79,17,26,92,
Đắc Nông: 89,78,15,22,01,19,99,76
Ăn 79 Quảng Ngãi98
07-08-20Gia Lai: 74,02,29,51,10,31,25,45,
Ninh Thuận: 73,17,97,83,52,26,87,06
Ăn 25 Gia Lai,
Ăn 17 Ninh Thuận
133
06-08-20Bình Định: 06,59,70,77,34,21,24,65,
Quảng Trị: 86,78,19,04,37,79,25,39,
Quảng Bình: 02,90,94,50,51,98,62,06
Ăn 34 Bình Định,
Ăn 39 Quảng Trị,
Ăn 50 Quảng Bình
115
05-08-20Đà Nẵng: 33,74,35,81,11,01,03,84,
Khánh Hòa: 65,99,14,69,85,91,62,35
Ăn 99 Khánh Hòa174
04-08-20Đắc Lắc: 54,10,22,87,08,11,55,44,
Quảng Nam: 59,41,69,71,17,88,51,21
Ăn 59 Quảng Nam215
03-08-20TT Huế: 47,99,70,35,11,33,62,59,
Phú Yên: 74,47,96,90,60,68,08,04
Ăn 47 TT Huế,
Ăn 68 Phú Yên
270
02-08-20Kon Tum: 36,19,68,66,54,48,79,62,
Khánh Hòa: 21,38,40,39,95,16,92,55
Ăn 55 Khánh Hòa141
01-08-20Đà Nẵng: 28,78,61,76,86,53,19,02,
Quảng Ngãi: 19,52,47,67,94,94,77,24,
Đắc Nông: 09,51,12,65,10,67,32,08
Trượt200
31-07-20Gia Lai: 94,22,44,93,11,26,81,98,
Ninh Thuận: 95,36,21,23,56,08,53,16
Ăn 11 Gia Lai190
30-07-20Bình Định: 60,48,03,85,75,42,02,16,
Quảng Trị: 68,91,44,95,72,22,89,27,
Quảng Bình: 45,77,63,87,94,49,93,38
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 94 Quảng Bình
134
29-07-20Đà Nẵng: 02,98,56,52,87,91,09,75,
Khánh Hòa: 52,87,33,94,62,23,97,61
Ăn 97 Khánh Hòa67
28-07-20Đắc Lắc: 82,33,01,56,22,51,45,99,
Quảng Nam: 24,14,52,85,72,97,63,95
Ăn 01 Đắc Lắc283
27-07-20TT Huế: 46,80,06,87,30,16,76,94,
Phú Yên: 54,09,37,09,49,19,31,61
Ăn 76 TT Huế101
26-07-20Kon Tum: 95,71,30,45,36,24,44,39,
Khánh Hòa: 26,90,33,23,11,89,86,13
Ăn 30 Kon Tum,
Ăn 86 Khánh Hòa
176