Dàn đặc biệt 8 số mt chuẩn nhất

Ứng dụng công nghệ Soi Cầu Độc Quyền Từ HĐXS chúng tôi bao quát tổng thể toàn bộ trường quay cung cấp cho a/e những con số chuẩn xác có 1-0-2 với chi phí hợp lý và đảm bảo tỷ lệ trúng cao, Nếu bạn đang chơi thua nỗ và muốn vào bờ ngay hôm nay thì đừng bỏ qua cầu siêu đẹp chắc ăn của chúng tôi nhé !!

Dàn đặc biệt 8 số mt chuẩn nhất ⇔ 500.000đ

⇒Số mua mất phí khẳng định trúng 99,9%
⇒Thời gian lấy số từ 08h00 sáng 17h00 chiều
⇒Sau khi a/e nạp đủ tiền số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,VinaPhone
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để được tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
18-01-21
17-01-21Kon Tum: 79,27,03,71,45,48,88,38,
Khánh Hòa: 74,15,70,25,52,93,10,32
Ăn 48 Kon Tum147
16-01-21Đà Nẵng: 19,79,15,53,84,78,86,65,
Quảng Ngãi: 73,85,76,29,89,52,36,20,
Đắc Nông: 37,00,32,49,56,99,77,44
Trượt124
15-01-21Gia Lai: 68,22,72,99,67,54,78,27,
Ninh Thuận: 79,05,57,63,16,01,61,40
Ăn 78 Gia Lai,
Ăn 40 Ninh Thuận
169
14-01-21Bình Định: 97,90,51,36,98,61,28,03,
Quảng Trị: 55,49,58,11,04,01,60,81,
Quảng Bình: 73,50,57,99,46,89,87,41
Ăn 57 Quảng Bình104
13-01-21Đà Nẵng: 42,36,66,48,16,22,68,02,
Khánh Hòa: 57,56,78,03,04,67,11,44
Trượt124
12-01-21Đắc Lắc: 28,91,97,01,60,57,37,21,
Quảng Nam: 15,36,27,51,88,20,76,25
Ăn 91 Đắc Lắc,
Ăn 36 Quảng Nam
206
11-01-21TT Huế: 16,97,07,62,15,55,88,73,
Phú Yên: 98,44,55,14,32,29,53,58
Trượt66
10-01-21Kon Tum: 11,72,37,55,68,91,06,97,
Khánh Hòa: 67,97,94,56,10,08,44,21
Ăn 21 Khánh Hòa103
09-01-21Đà Nẵng: 79,43,51,01,56,81,26,12,
Quảng Ngãi: 76,46,51,73,34,27,11,36,
Đắc Nông: 18,52,08,50,04,07,17,45
Trượt156
08-01-21Gia Lai: 81,42,52,75,97,47,18,73,
Ninh Thuận: 13,41,02,83,43,60,18,07
Ăn 18 Gia Lai,
Ăn 02 Ninh Thuận
231
07-01-21Bình Định: 58,52,74,35,01,93,27,60,
Quảng Trị: 82,21,49,00,27,87,21,63,
Quảng Bình: 58,21,81,61,48,92,11,38
Ăn 21 Quảng Trị147
06-01-21Đà Nẵng: 68,48,69,49,93,34,01,03,
Khánh Hòa: 23,77,56,29,08,05,44,89
Ăn 01 Đà Nẵng,
Ăn 23 Khánh Hòa
147
05-01-21Đắc Lắc: 87,68,91,46,23,18,31,07,
Quảng Nam: 57,01,75,52,35,43,86,95
Ăn 52 Quảng Nam81
04-01-21TT Huế: 01,16,77,64,76,04,41,60,
Phú Yên: 32,03,28,23,59,86,00,36
Ăn 64 TT Huế118
03-01-21Kon Tum: 20,37,69,42,18,56,70,89,
Khánh Hòa: 59,95,52,05,72,64,96,93
Ăn 20 Kon Tum,
Ăn 64 Khánh Hòa
150
02-01-21Đà Nẵng: 91,20,76,21,68,92,85,07,
Quảng Ngãi: 92,27,44,25,61,18,37,73,
Đắc Nông: 99,25,75,14,22,56,23,02
Ăn 07 Đà Nẵng,
Ăn 25 Quảng Ngãi,
Ăn 99 Đắc Nông
151
01-01-21Gia Lai: 67,04,41,62,38,14,91,77,
Ninh Thuận: 38,40,93,02,08,98,89,69
Ăn 02 Ninh Thuận166
31-12-20Bình Định: 71,69,44,76,93,45,25,90,
Quảng Trị: 02,55,48,87,27,30,34,15,
Quảng Bình: 90,28,11,16,78,38,02,32
Ăn 87 Quảng Trị,
Ăn 16 Quảng Bình
125
30-12-20Đà Nẵng: 53,84,26,58,43,99,31,52,
Khánh Hòa: 61,66,82,57,35,25,93,22
Trượt129
29-12-20Đắc Lắc: 94,37,51,80,93,60,86,03,
Quảng Nam: 19,53,40,08,29,69,22,05
Ăn 03 Đắc Lắc,
Ăn 53 Quảng Nam
26
28-12-20TT Huế: 59,80,84,56,85,79,38,99,
Phú Yên: 71,59,01,45,12,72,46,58
Ăn 80 TT Huế,
Ăn 46 Phú Yên
102
27-12-20Kon Tum: 18,00,59,62,54,85,60,70,
Khánh Hòa: 19,11,00,64,47,05,60,62
Ăn 00 Kon Tum177
26-12-20Đà Nẵng: 13,58,46,85,87,82,81,60,
Quảng Ngãi: 26,46,55,17,64,82,33,84,
Đắc Nông: 84,05,57,90,25,34,55,28
Trượt257
25-12-20Gia Lai: 96,72,27,34,28,64,95,24,
Ninh Thuận: 11,64,59,44,06,09,95,24
Ăn 95 Gia Lai,
Ăn 11 Ninh Thuận
263
24-12-20Bình Định: 96,31,74,73,60,45,55,36,
Quảng Trị: 34,62,26,60,47,00,29,12,
Quảng Bình: 80,38,93,57,79,92,67,55
Ăn 74 Bình Định,
Ăn 00 Quảng Trị,
Ăn 38 Quảng Bình
148
23-12-20Đà Nẵng: 17,23,44,11,78,00,91,14,
Khánh Hòa: 89,60,51,84,32,34,05,31
Trượt191
22-12-20Đắc Lắc: 30,39,36,97,46,98,48,08,
Quảng Nam: 45,33,24,56,54,68,49,88
Trượt227
21-12-20TT Huế: 40,70,85,33,13,46,84,14,
Phú Yên: 82,38,29,51,94,76,74,73
Ăn 85 TT Huế138
20-12-20Kon Tum: 09,11,32,19,55,00,91,88,
Khánh Hòa: 40,67,46,88,01,21,04,91
Trượt65
19-12-20Đà Nẵng: 53,87,05,82,60,96,16,84,
Quảng Ngãi: 64,21,20,42,49,40,38,75,
Đắc Nông: 70,29,87,48,40,28,71,59
Ăn 84 Đà Nẵng,
Ăn 71 Đắc Nông
93
18-12-20Gia Lai: 57,33,59,54,55,23,76,41,
Ninh Thuận: 69,00,84,50,21,75,53,92
Trượt133
17-12-20Bình Định: 26,84,74,51,24,08,98,66,
Quảng Trị: 01,40,32,07,73,70,62,31,
Quảng Bình: 58,83,43,75,18,25,39,70
Ăn 31 Quảng Trị,
Ăn 18 Quảng Bình
200
16-12-20Đà Nẵng: 24,14,70,01,09,48,67,37,
Khánh Hòa: 63,54,34,82,82,07,70,30
Ăn 82 Khánh Hòa65
15-12-20Đắc Lắc: 83,61,58,38,86,47,00,15,
Quảng Nam: 02,05,88,83,63,74,75,73
Trượt179
14-12-20TT Huế: 58,24,59,11,45,40,94,28,
Phú Yên: 84,01,02,27,19,35,39,24
Ăn 40 TT Huế,
Ăn 39 Phú Yên
186
13-12-20Kon Tum: 16,22,38,65,75,19,32,14,
Khánh Hòa: 06,46,71,85,33,16,03,73
Ăn 75 Kon Tum,
Ăn 73 Khánh Hòa
207
12-12-20Đà Nẵng: 88,53,08,21,56,43,03,20,
Quảng Ngãi: 55,29,05,45,68,58,39,49,
Đắc Nông: 17,74,56,77,69,65,73,46
Ăn 58 Quảng Ngãi,
Ăn 77 Đắc Nông
44
11-12-20Gia Lai: 70,59,30,68,62,55,80,71,
Ninh Thuận: 88,25,35,21,85,49,31,08
Ăn 35 Ninh Thuận171
10-12-20Bình Định: 33,15,02,91,68,61,19,45,
Quảng Trị: 25,30,01,03,53,20,76,96,
Quảng Bình: 07,25,19,63,53,29,79,40
Ăn 40 Quảng Bình156
09-12-20Đà Nẵng: 48,57,82,64,44,43,59,28,
Khánh Hòa: 98,57,60,52,32,42,90,70
Ăn 52 Khánh Hòa203
08-12-20Đắc Lắc: 98,08,20,13,39,24,70,18,
Quảng Nam: 16,59,99,40,89,22,31,03
Trượt115
07-12-20TT Huế: 72,92,06,11,56,50,74,58,
Phú Yên: 01,42,38,14,73,65,36,58
Ăn 11 TT Huế230
06-12-20Kon Tum: 90,85,48,26,35,31,69,96,
Khánh Hòa: 28,49,23,24,47,21,50,42
Ăn 96 Kon Tum,
Ăn 28 Khánh Hòa
117
05-12-20Đà Nẵng: 36,68,00,66,52,49,21,15,
Quảng Ngãi: 19,07,30,56,72,57,63,20,
Đắc Nông: 65,86,76,96,64,53,80,89
Ăn 86 Đắc Nông180
04-12-20Gia Lai: 46,68,30,07,93,99,59,66,
Ninh Thuận: 87,64,65,21,70,02,49,82
Ăn 59 Gia Lai106
03-12-20Bình Định: 47,16,69,20,61,91,75,44,
Quảng Trị: 56,58,79,62,87,26,08,05,
Quảng Bình: 90,73,56,01,71,50,00,30
Ăn 62 Quảng Trị213
02-12-20Đà Nẵng: 61,76,32,72,28,95,82,20,
Khánh Hòa: 05,22,69,75,15,65,61,24
Ăn 65 Khánh Hòa221
01-12-20Đắc Lắc: 21,60,56,62,03,44,38,44,
Quảng Nam: 74,77,27,90,56,82,37,53
Ăn 44 Đắc Lắc,
Ăn 74 Quảng Nam
107
30-11-20TT Huế: 18,05,53,44,39,32,64,06,
Phú Yên: 99,01,56,11,06,73,93,64
Trượt197
29-11-20Kon Tum: 03,72,19,98,60,71,67,81,
Khánh Hòa: 35,23,43,39,68,26,60,33
Ăn 72 Kon Tum96
28-11-20Đà Nẵng: 86,12,22,19,53,14,10,00,
Quảng Ngãi: 66,88,29,65,76,55,28,86,
Đắc Nông: 81,47,37,80,04,02,10,28
Ăn 86 Quảng Ngãi,
Ăn 02 Đắc Nông
195
27-11-20Gia Lai: 40,53,41,88,94,72,18,89,
Ninh Thuận: 48,32,91,94,65,28,70,45
Ăn 41 Gia Lai264
26-11-20Bình Định: 66,85,91,62,33,12,84,52,
Quảng Trị: 45,12,75,51,85,95,84,60,
Quảng Bình: 04,29,80,93,74,98,63,44
Ăn 62 Bình Định201
25-11-20Đà Nẵng: 13,57,24,47,69,66,62,07,
Khánh Hòa: 16,27,50,99,78,47,69,44
Ăn 66 Đà Nẵng,
Ăn 44 Khánh Hòa
174
24-11-20Đắc Lắc: 57,05,79,13,01,28,44,24,
Quảng Nam: 39,17,42,19,99,98,25,53
Ăn 19 Quảng Nam61
23-11-20Phú Yên: 01,67,77,52,14,42,16,21,
TT Huế: 17,39,63,37,76,74,49,77
Ăn 67 Phú Yên229
22-11-20Kon Tum: 37,82,86,00,77,70,49,87,
Khánh Hòa: 57,36,05,41,15,33,73,00
Ăn 82 Kon Tum,
Ăn 00 Khánh Hòa
185
21-11-20Đà Nẵng: 44,84,95,31,82,55,77,67,
Quảng Ngãi: 99,69,25,65,85,24,46,82,
Đắc Nông: 64,13,12,08,49,06,40,61
Trượt80
20-11-20Gia Lai: 33,25,62,37,47,11,12,83,
Ninh Thuận: 36,23,12,32,67,72,44,02
Ăn 25 Gia Lai165
19-11-20Bình Định: 94,46,67,49,02,84,60,24,
Quảng Trị: 52,26,72,82,65,58,04,62,
Quảng Bình: 98,38,83,80,91,50,89,31
Ăn 65 Quảng Trị107
18-11-20Đà Nẵng: 66,81,51,23,26,36,30,99,
Khánh Hòa: 61,10,91,29,08,98,28,03
Ăn 98 Khánh Hòa32
17-11-20Đắc Lắc: 61,95,16,74,34,19,51,88,
Quảng Nam: 21,61,48,97,12,50,20,83
Trượt190
16-11-20TT Huế: 14,95,37,43,69,55,18,87,
Phú Yên: 67,27,20,04,65,43,93,33
Ăn 14 TT Huế,
Ăn 65 Phú Yên
275
15-11-20Kon Tum: 76,54,32,91,80,81,38,61,
Khánh Hòa: 90,36,62,32,20,76,00,64
Ăn 32 Khánh Hòa154
14-11-20Đà Nẵng: 69,11,68,70,15,20,55,74,
Quảng Ngãi: 18,68,22,98,76,57,01,71,
Đắc Nông: 54,83,59,87,68,08,01,77
Ăn 69 Đà Nẵng,
Ăn 68 Đắc Nông
148
13-11-20Gia Lai: 00,14,83,75,96,31,97,81,
Ninh Thuận: 22,62,81,58,43,17,21,68
Ăn 58 Ninh Thuận81
12-11-20Bình Định: 62,71,80,42,24,81,18,94,
Quảng Trị: 97,37,08,69,46,33,24,68,
Quảng Bình: 13,68,86,54,42,75,72,69
Ăn 24 Bình Định,
Ăn 13 Quảng Bình
136
11-11-20Đà Nẵng: 22,49,51,18,47,14,11,75,
Khánh Hòa: 17,69,47,63,52,97,51,99
Trượt148
10-11-20Đắc Lắc: 61,97,11,20,77,23,04,45,
Quảng Nam: 90,50,92,32,99,27,85,73
Ăn 97 Đắc Lắc,
Ăn 99 Quảng Nam
195
09-11-20TT Huế: 41,79,93,27,01,75,14,61,
Phú Yên: 39,73,84,66,49,78,71,95
Ăn 01 TT Huế65
08-11-20Kon Tum: 22,27,45,82,57,46,35,44,
Khánh Hòa: 12,74,89,17,69,24,99,67
Ăn 22 Kon Tum,
Ăn 99 Khánh Hòa
47
07-11-20Đà Nẵng: 58,38,67,84,01,25,72,76,
Quảng Ngãi: 31,62,61,23,68,48,09,63,
Đắc Nông: 95,56,78,29,71,69,72,23
Trượt162
06-11-20Gia Lai: 15,35,51,80,07,47,11,12,
Ninh Thuận: 55,86,09,14,44,08,95,04
Trượt80
05-11-20Bình Định: 40,96,50,54,67,28,65,16,
Quảng Trị: 07,29,61,48,20,98,93,05,
Quảng Bình: 61,27,08,83,04,34,57,93
Ăn 57 Quảng Bình241
04-11-20Đà Nẵng: 92,86,35,47,54,80,81,18,
Khánh Hòa: 90,46,45,62,12,29,01,35
Ăn 86 Đà Nẵng,
Ăn 90 Khánh Hòa
164
03-11-20Đắc Lắc: 45,55,74,39,22,93,54,57,
Quảng Nam: 01,75,67,49,44,30,53,19
Trượt149
02-11-20TT Huế: 40,95,02,74,78,46,14,32,
Phú Yên: 51,45,14,40,56,23,81,94
Ăn 40 TT Huế131
01-11-20Kon Tum: 17,15,52,94,08,22,37,67,
Khánh Hòa: 36,74,87,43,94,93,31,65
Ăn 94 Khánh Hòa245
31-10-20Đà Nẵng: 80,36,20,16,14,92,58,42,
Quảng Ngãi: 74,83,50,69,41,72,56,44,
Đắc Nông: 09,07,66,13,92,05,67,91
Ăn 80 Đà Nẵng,
Ăn 50 Quảng Ngãi
139
30-10-20Gia Lai: 00,34,68,88,85,92,50,82,
Ninh Thuận: 78,01,38,89,02,37,58,52
Ăn 82 Gia Lai161
29-10-20Bình Định: 53,55,88,29,03,13,25,44,
Quảng Trị: 34,45,53,61,72,52,63,96,
Quảng Bình: 23,45,42,22,99,43,97,39
Ăn 61 Quảng Trị,
Ăn 97 Quảng Bình
171
28-10-20Đà Nẵng: 81,38,62,11,63,25,49,59,
Khánh Hòa: 44,32,50,95,81,63,09,62
Ăn 38 Đà Nẵng,
Ăn 81 Khánh Hòa
127
27-10-20Đắc Lắc: 31,18,99,39,62,24,60,43,
Quảng Nam: 05,70,78,15,25,26,63,56
Ăn 18 Đắc Lắc103
26-10-20TT Huế: 36,74,00,83,93,06,60,40,
Phú Yên: 81,59,11,34,84,41,08,87
Trượt184
25-10-20Kon Tum: 33,49,14,13,93,85,41,31,
Khánh Hòa: 34,57,18,04,10,16,87,81
Ăn 33 Kon Tum84
24-10-20Quảng Ngãi: 27,72,26,59,23,70,39,96,
Đắc Nông: 90,33,57,25,29,98,68,71,
Đà Nẵng: 89,54,70,59,10,09,65,58
Ăn 71 Đắc Nông,
Ăn 89 Đà Nẵng
67
23-10-20Gia Lai: 89,95,79,88,86,21,77,92,
Ninh Thuận: 47,89,09,01,63,08,57,42
Ăn 21 Gia Lai,
Ăn 42 Ninh Thuận
118