Dàn bao lô 6 số miền trung

PHÍ XEM CẦU: 400,000 VNĐ

Để chiến thắng lâu dài và bền bỉ bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày + chiến thuật hợp lý để đảm bảo bạn sẽ thu được lợi nhuận cao nhất!

XIN QUÝ KHÁCH LƯU Ý:

Nạp thẻ từ 08h-18h để tránh nhận lại số cũ!
Sau khi nạp đủ số tiền cầu sẽ xuất hiện
Hỗ trợ thẻ: Viettel, VinaPhone
Đã chốt số chuẩn cam kết thắng lớn!
CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ khi gặp lỗi bạn nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
26-10-20
25-10-20Kon Tum: 59,51,36,19,52,67,
Khánh Hòa: 00,70,94,13,15,06
Ăn 52,59,36,19,67 Kon Tum,
Ăn 70,13,94,06,15 Khánh Hòa
216
24-10-20Đà Nẵng: 78,14,19,16,53,88,
Quảng Ngãi: 02,15,87,97,79,08,
Đắc Nông: 46,85,21,27,91,64
Ăn 15,87,97 Quảng Ngãi,
Ăn 27,64,85 Đắc Nông
291
23-10-20Gia Lai: 06,15,58,29,00,68,
Ninh Thuận: 50,24,84,29,62,21
Ăn 58,29,06 Gia Lai,
Ăn 29 Ninh Thuận
333
22-10-20Bình Định: 40,29,68,51,26,42,
Quảng Trị: 49,96,20,81,83,72,
Quảng Bình: 15,64,43,29,45,69
Ăn 42,40 Bình Định,
Ăn 96 Quảng Trị,
Ăn 64 Quảng Bình
270
21-10-20Đà Nẵng: 69,74,10,23,78,95,
Khánh Hòa: 31,93,43,16,15,07
Ăn 78,69,10 Đà Nẵng,
Ăn 31,93,15 Khánh Hòa
334
20-10-20Đắc Lắc: 30,92,73,28,72,80,
Quảng Nam: 39,84,47,51,02,34
Ăn 73,30,80,28,72 Đắc Lắc,
Ăn 84,51,39 Quảng Nam
250
19-10-20TT Huế: 21,13,08,25,80,35,
Phú Yên: 99,73,34,83,41,43
Ăn 21,35,80,08 TT Huế,
Ăn 34,83,41 Phú Yên
258
18-10-20Kon Tum: 86,93,43,44,21,14,
Khánh Hòa: 57,82,30,01,09,62
Ăn 86,21,44,93 Kon Tum,
Ăn 01,09,57,30 Khánh Hòa
277
17-10-20Đà Nẵng: 40,78,76,10,69,06,
Quảng Ngãi: 09,12,76,13,59,38,
Đắc Nông: 64,75,00,78,29,51
Ăn 78,69,10,40 Đà Nẵng,
Ăn 12 Quảng Ngãi,
Ăn 51,75,64,00,29 Đắc Nông
315
16-10-20Gia Lai: 07,61,15,67,81,50,
Ninh Thuận: 50,75,12,76,31,52
Ăn 67,07,50,81 Gia Lai,
Ăn 50,52,12 Ninh Thuận
151
15-10-20Bình Định: 81,25,28,09,91,83,
Quảng Trị: 95,57,17,83,20,85,
Quảng Bình: 77,50,27,83,78,55
Ăn 91,09,25 Bình Định,
Ăn 95,17,20,85,57 Quảng Trị,
Ăn 78 Quảng Bình
221
14-10-20Đà Nẵng: 56,51,98,10,54,97,
Khánh Hòa: 29,79,84,03,85,96
Ăn 54,56,97,10,98 Đà Nẵng,
Ăn 85,29,84,79 Khánh Hòa
224
13-10-20Đắc Lắc: 82,96,66,71,90,68,
Quảng Nam: 27,76,74,11,34,03
Trượt154
12-10-20TT Huế: 30,51,93,81,80,52,
Phú Yên: 57,69,11,43,96,92
Ăn 51 TT Huế251
11-10-20Kon Tum: 97,14,30,01,70,72,
Khánh Hòa: 54,85,69,99,20,91
Ăn 14,70,97,01,30 Kon Tum,
Ăn 69 Khánh Hòa
247
10-10-20Đà Nẵng: 00,90,04,88,20,75,
Quảng Ngãi: 49,18,58,69,96,50,
Đắc Nông: 05,72,81,00,62,69
Ăn 88,04,20,90,75 Đà Nẵng,
Ăn 58,18,96 Quảng Ngãi,
Ăn 05,72,81,62 Đắc Nông
287
09-10-20Gia Lai: 64,44,03,79,60,87,
Ninh Thuận: 10,15,36,19,64,05
Ăn 64 Gia Lai,
Ăn 10,64,15 Ninh Thuận
186
08-10-20Bình Định: 85,43,34,14,79,49,
Quảng Trị: 83,94,34,21,10,13,
Quảng Bình: 84,76,70,26,06,89
Ăn 43,49,85 Bình Định,
Ăn 76,06,89,84,70 Quảng Bình
280
07-10-20Đà Nẵng: 28,82,17,89,14,86,
Khánh Hòa: 21,83,43,06,62,66
Ăn 86,17 Đà Nẵng,
Ăn 62 Khánh Hòa
192
06-10-20Đắc Lắc: 15,18,16,92,37,02,
Quảng Nam: 64,24,49,00,26,82
Ăn 92,16,37,15 Đắc Lắc,
Ăn 64,24,00,26 Quảng Nam
221
05-10-20TT Huế: 31,66,79,18,49,17,
Phú Yên: 19,12,34,72,13,60
Trượt208
04-10-20Kon Tum: 60,89,42,28,22,77,
Khánh Hòa: 96,19,25,75,74,04
Ăn 22 Kon Tum,
Ăn 19,04,96 Khánh Hòa
226
03-10-20Đà Nẵng: 36,79,65,92,34,73,
Quảng Ngãi: 26,05,33,74,67,80,
Đắc Nông: 85,82,09,64,13,43
Ăn 73,34,36,79,92 Đà Nẵng,
Ăn 74,67,80 Quảng Ngãi,
Ăn 09,64,43,13 Đắc Nông
253
02-10-20Gia Lai: 88,39,14,21,44,81,
Ninh Thuận: 44,47,64,62,33,76
Ăn 81,21,39,88 Gia Lai,
Ăn 76,64,44,33,62 Ninh Thuận
303
01-10-20Bình Định: 40,41,48,45,75,93,
Quảng Trị: 87,60,01,09,26,86,
Quảng Bình: 18,78,67,74,40,06
Ăn 93,48,45 Bình Định,
Ăn 01,87,86 Quảng Trị,
Ăn 06,74,67,40 Quảng Bình
173
30-09-20Đà Nẵng: 98,82,03,39,24,09,
Khánh Hòa: 32,48,34,80,98,40
Ăn 09,39,82,98,24 Đà Nẵng,
Ăn 40,98,80,48,34 Khánh Hòa
238
29-09-20Đắc Lắc: 92,94,96,20,45,41,
Quảng Nam: 02,70,66,58,31,78
Ăn 92,41,20 Đắc Lắc,
Ăn 02,70,31,78 Quảng Nam
271
28-09-20TT Huế: 58,25,44,95,61,08,
Phú Yên: 21,59,48,97,18,47
Ăn 18,59,97 Phú Yên243
27-09-20Kon Tum: 32,62,10,96,64,46,
Khánh Hòa: 82,13,33,98,85,44
Ăn 62,96,46,32,64 Kon Tum,
Ăn 44,33,85,82 Khánh Hòa
294
26-09-20Đà Nẵng: 54,93,79,56,07,61,
Quảng Ngãi: 80,46,81,63,10,17,
Đắc Nông: 57,47,08,80,60,30
Ăn 07,61,54,93,79 Đà Nẵng,
Ăn 17,63,80 Quảng Ngãi
279
25-09-20Gia Lai: 56,99,88,76,47,61,
Ninh Thuận: 39,63,22,69,46,17
Ăn 76,99,56,88 Gia Lai,
Ăn 46 Ninh Thuận
168
24-09-20Bình Định: 55,61,37,56,19,38,
Quảng Trị: 81,69,89,70,02,87,
Quảng Bình: 16,11,88,45,73,42
Ăn 38,19,56 Bình Định,
Ăn 81,70,02 Quảng Trị,
Ăn 11,73,45 Quảng Bình
176
23-09-20Đà Nẵng: 71,14,47,20,15,55,
Khánh Hòa: 81,58,11,51,93,59
Ăn 93,11,59 Khánh Hòa349
22-09-20Đắc Lắc: 89,45,68,06,12,07,
Quảng Nam: 24,09,32,66,51,74
Ăn 06,45,12,68,89 Đắc Lắc,
Ăn 66,24,09,51 Quảng Nam
291
21-09-20TT Huế: 99,70,97,81,00,25,
Phú Yên: 74,33,67,72,12,48
Ăn 99 TT Huế,
Ăn 33 Phú Yên
197
20-09-20Kon Tum: 22,68,25,37,46,96,
Khánh Hòa: 44,89,88,05,10,03
Ăn 25 Kon Tum,
Ăn 89,05,44,10,03 Khánh Hòa
271
19-09-20Đà Nẵng: 76,90,85,15,50,95,
Quảng Ngãi: 54,91,19,64,16,85,
Đắc Nông: 55,80,16,57,15,81
Ăn 85 Đà Nẵng,
Ăn 19 Quảng Ngãi,
Ăn 55,80,16,81,15 Đắc Nông
262
18-09-20Gia Lai: 79,47,11,17,55,49,
Ninh Thuận: 84,56,36,78,05,38
Ăn 79 Gia Lai,
Ăn 05,38,84 Ninh Thuận
243
17-09-20Bình Định: 64,81,93,53,58,71,
Quảng Trị: 42,47,25,62,56,60,
Quảng Bình: 59,93,08,66,22,39
Trượt297
16-09-20Đà Nẵng: 77,89,46,86,01,40,
Khánh Hòa: 91,06,43,63,24,80
Ăn 86,89,40,01 Đà Nẵng,
Ăn 80,91,24 Khánh Hòa
291
15-09-20Đắc Lắc: 91,34,32,73,69,16,
Quảng Nam: 04,45,19,85,50,98
Ăn 69,16,73 Đắc Lắc,
Ăn 50,85,45,19,04 Quảng Nam
129
14-09-20TT Huế: 55,03,54,57,49,33,
Phú Yên: 21,23,58,25,75,16
Ăn 49,54 TT Huế,
Ăn 16,25,58 Phú Yên
169
13-09-20Kon Tum: 19,88,43,00,89,04,
Khánh Hòa: 54,03,73,39,42,31
Ăn 89,00,04,88 Kon Tum,
Ăn 54,73,31 Khánh Hòa
289
12-09-20Đà Nẵng: 35,78,94,08,28,25,
Quảng Ngãi: 53,74,79,94,06,64,
Đắc Nông: 47,72,10,49,06,14
Ăn 94,78,28,25,08 Đà Nẵng,
Ăn 53,06,79,74,94 Quảng Ngãi,
Ăn 14,06,72,10,47 Đắc Nông
167
11-09-20Gia Lai: 57,71,85,53,42,39,
Ninh Thuận: 96,62,39,78,64,21
Ăn 71 Gia Lai,
Ăn 39 Ninh Thuận
282
10-09-20Bình Định: 38,92,69,11,54,07,
Quảng Trị: 67,94,74,42,58,49,
Quảng Bình: 01,41,48,38,08,49
Ăn 54,69,38 Bình Định,
Ăn 58,49,74 Quảng Trị,
Ăn 48,01,41 Quảng Bình
290
09-09-20Đà Nẵng: 60,82,36,34,53,74,
Khánh Hòa: 10,34,53,30,88,78
Ăn 82,36,74 Đà Nẵng,
Ăn 78,53,34,30,10 Khánh Hòa
259
08-09-20Đắc Lắc: 74,48,63,66,88,43,
Quảng Nam: 62,85,64,48,00,47
Trượt163
07-09-20TT Huế: 47,53,68,99,61,89,
Phú Yên: 36,31,40,66,73,91
Ăn 36,31,73 Phú Yên259
06-09-20Kon Tum: 62,22,26,68,16,81,
Khánh Hòa: 39,38,15,66,83,18
Ăn 26,16,68,62,81 Kon Tum,
Ăn 38,83,66 Khánh Hòa
260
05-09-20Đà Nẵng: 18,75,10,90,87,01,
Quảng Ngãi: 51,55,50,56,92,42,
Đắc Nông: 30,65,31,75,14,53
Ăn 90,75,87,10 Đà Nẵng,
Ăn 51,92,56 Quảng Ngãi,
Ăn 14,65,75,31 Đắc Nông
164
04-09-20Gia Lai: 06,25,53,31,92,13,
Ninh Thuận: 12,28,69,93,86,76
Ăn 53 Gia Lai,
Ăn 28 Ninh Thuận
187
03-09-20Bình Định: 16,19,06,36,92,34,
Quảng Trị: 83,47,54,91,66,55,
Quảng Bình: 87,79,67,50,34,27
Ăn 34 Bình Định,
Ăn 66 Quảng Trị,
Ăn 27 Quảng Bình
259
02-09-20Đà Nẵng: 15,24,41,78,16,83,
Khánh Hòa: 90,71,53,97,38,42
Ăn 71,97,53,38,42 Khánh Hòa342
01-09-20Đắc Lắc: 81,47,54,43,29,89,
Quảng Nam: 49,89,67,24,68,96
Ăn 43,29,54,89 Đắc Lắc,
Ăn 24,89,96,67,68 Quảng Nam
236
31-08-20TT Huế: 97,37,91,71,70,50,
Phú Yên: 78,03,50,65,83,75
Ăn 70,91 TT Huế379
30-08-20Kon Tum: 77,04,34,13,71,91,
Khánh Hòa: 01,44,36,97,04,37
Ăn 04,34,13,71,77 Kon Tum,
Ăn 04 Khánh Hòa
300
29-08-20Đà Nẵng: 51,61,82,46,63,28,
Quảng Ngãi: 14,03,66,97,13,46,
Đắc Nông: 49,50,03,34,99,71
Ăn 97,66,03,46 Quảng Ngãi,
Ăn 71,99 Đắc Nông
307
28-08-20Gia Lai: 57,65,73,63,24,52,
Ninh Thuận: 17,58,69,82,63,45
Ăn 65,73,24,57 Gia Lai,
Ăn 17,69,82 Ninh Thuận
248
22-08-20Đà Nẵng: 46,30,28,49,99,05,
Quảng Ngãi: 33,53,67,74,30,93,
Đắc Nông: 06,21,91,82,77,11
Ăn 30 Đà Nẵng,
Ăn 74 Quảng Ngãi,
Ăn 21,11,06,91 Đắc Nông
210
21-08-20Gia Lai: 97,53,00,82,15,19,
Ninh Thuận: 37,90,09,49,21,27
Ăn 97 Gia Lai,
Ăn 37 Ninh Thuận
207
20-08-20Bình Định: 86,76,63,78,60,20,
Quảng Trị: 84,36,88,86,20,75,
Quảng Bình: 12,80,06,77,13,40
Ăn 76,78,63 Bình Định,
Ăn 36 Quảng Trị
225
19-08-20Đà Nẵng: 67,43,53,74,36,95,
Khánh Hòa: 76,98,84,05,14,77
Ăn 95,53,43,67 Đà Nẵng,
Ăn 05,76,84,77 Khánh Hòa
127
18-08-20Đắc Lắc: 45,89,01,47,44,91,
Quảng Nam: 02,58,24,42,81,94
Ăn 44 Đắc Lắc,
Ăn 02 Quảng Nam
145
17-08-20TT Huế: 12,87,01,39,67,20,
Phú Yên: 10,80,49,93,14,24
Ăn 67 TT Huế,
Ăn 49,24,14,10,93 Phú Yên
261
16-08-20Kon Tum: 55,05,30,22,25,27,
Khánh Hòa: 22,86,79,36,94,16
Ăn 05,25,27,22 Kon Tum249
15-08-20Đà Nẵng: 52,90,82,96,60,91,
Quảng Ngãi: 57,26,19,36,45,83,
Đắc Nông: 05,23,99,20,50,34
Ăn 90,82,91,52 Đà Nẵng,
Ăn 36,26,83,19,57 Quảng Ngãi,
Ăn 99,50,20 Đắc Nông
260
14-08-20Gia Lai: 53,07,08,23,86,83,
Ninh Thuận: 71,81,56,53,15,75
Trượt272
13-08-20Bình Định: 14,76,56,23,83,94,
Quảng Trị: 17,33,69,50,73,41,
Quảng Bình: 62,61,39,16,67,26
Ăn 94,76,23,56,83 Bình Định,
Ăn 69 Quảng Trị,
Ăn 62 Quảng Bình
254
12-08-20Đà Nẵng: 03,75,86,33,09,07,
Khánh Hòa: 09,21,36,43,62,27
Ăn 33,03,75,86 Đà Nẵng,
Ăn 36,43,09 Khánh Hòa
249
11-08-20Đắc Lắc: 60,65,68,28,77,36,
Quảng Nam: 87,77,79,57,83,16
Ăn 16,57,77,79 Quảng Nam269
10-08-20TT Huế: 62,77,38,46,06,03,
Phú Yên: 07,40,72,06,64,23
Ăn 03 TT Huế,
Ăn 23 Phú Yên
175
09-08-20Kon Tum: 49,95,72,54,23,43,
Khánh Hòa: 51,83,02,70,64,85
Ăn 49,95,23 Kon Tum,
Ăn 83,64,85,02,70 Khánh Hòa
201
08-08-20Đà Nẵng: 32,77,07,86,05,19,
Quảng Ngãi: 67,93,16,62,60,47,
Đắc Nông: 72,00,36,42,50,25
Ăn 86,77,07,19,05 Đà Nẵng,
Ăn 60,16 Quảng Ngãi,
Ăn 72,36,50,25,42 Đắc Nông
192
07-08-20Gia Lai: 13,74,62,43,86,83,
Ninh Thuận: 82,05,29,84,71,03
Ăn 74 Gia Lai302
06-08-20Bình Định: 60,64,19,20,95,96,
Quảng Trị: 44,92,35,28,85,91,
Quảng Bình: 49,07,72,77,42,75
Ăn 20,96,19,95,60 Bình Định,
Ăn 44 Quảng Trị,
Ăn 49,07,75,72,77 Quảng Bình
317
05-08-20Đà Nẵng: 93,90,38,92,65,26,
Khánh Hòa: 64,77,97,61,04,35
Ăn 26 Đà Nẵng,
Ăn 04,64,35 Khánh Hòa
263
04-08-20Đắc Lắc: 94,40,37,97,79,16,
Quảng Nam: 97,77,59,04,57,13
Ăn 94,40,97,37 Đắc Lắc,
Ăn 59,57,04,77 Quảng Nam
297
03-08-20TT Huế: 28,84,18,54,48,60,
Phú Yên: 50,20,61,21,33,59
Ăn 28,54,84 TT Huế,
Ăn 59 Phú Yên
257
02-08-20Kon Tum: 28,29,59,80,50,34,
Khánh Hòa: 82,06,16,87,09,53
Ăn 59,34,80 Kon Tum213
01-08-20Đà Nẵng: 35,21,90,67,91,05,
Quảng Ngãi: 20,99,10,19,03,98,
Đắc Nông: 34,36,52,62,06,31
Trượt221
31-07-20Gia Lai: 78,68,53,34,62,15,
Ninh Thuận: 91,25,43,31,35,28
Ăn 62,34,53 Gia Lai,
Ăn 43,25,31,28 Ninh Thuận
295
30-07-20Bình Định: 74,95,56,99,25,53,
Quảng Trị: 53,47,06,60,37,87,
Quảng Bình: 14,13,97,06,01,64
Ăn 25,53,56,74 Bình Định,
Ăn 53,06,87,60 Quảng Trị,
Ăn 14,64,97 Quảng Bình
320
29-07-20Đà Nẵng: 71,01,92,06,10,55,
Khánh Hòa: 74,58,62,30,32,13
Ăn 55,92,10,01 Đà Nẵng,
Ăn 74 Khánh Hòa
277
28-07-20Đắc Lắc: 75,82,50,11,56,97,
Quảng Nam: 59,88,98,04,76,49
Ăn 82,11,50,56,75 Đắc Lắc,
Ăn 98,49,04,59 Quảng Nam
283
27-07-20TT Huế: 40,88,98,05,26,82,
Phú Yên: 83,01,46,70,69,12
Trượt264
26-07-20Kon Tum: 83,40,39,20,04,06,
Khánh Hòa: 01,35,77,86,85,26
Ăn 86,01,85,26 Khánh Hòa312