Dàn bao lô 6 số miền trung

PHÍ XEM CẦU: 400,000 VNĐ

Để chiến thắng lâu dài và bền bỉ bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày + chiến thuật hợp lý để đảm bảo bạn sẽ thu được lợi nhuận cao nhất!

XIN QUÝ KHÁCH LƯU Ý:

Nạp thẻ từ 08h-18h để tránh nhận lại số cũ!
Sau khi nạp đủ số tiền cầu sẽ xuất hiện
Hỗ trợ thẻ: Viettel, VinaPhone
Đã chốt số chuẩn cam kết thắng lớn!
CHÁT VỚI CHÚNG TÔI để được hỗ trợ khi gặp lỗi bạn nhé!

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
26-10-21
25-10-21TT Huế: 94,36,97,52,13,27,
Phú Yên: 66,27,44,85,94,78
Ăn 85,78 Phú Yên157
24-10-21Kon Tum: 78,17,37,13,39,06,
Khánh Hòa: 23,35,57,88,83,50
Ăn 17,13,39,37,06 Kon Tum,
Ăn 50,35,83,57,88 Khánh Hòa
340
23-10-21Đà Nẵng: 28,44,76,79,23,37,
Đắc Nông: 07,53,06,31,24,97
Ăn 23,79,37,76,28 Đà Nẵng,
Ăn 97 Đắc Nông
90
22-10-21Gia Lai: 38,03,40,16,11,57,
Ninh Thuận: 27,60,92,57,61,21
Ăn 57,11,40,03 Gia Lai,
Ăn 92,27,60 Ninh Thuận
294
21-10-21Bình Định: 49,33,77,52,05,44,
Quảng Trị: 67,65,68,62,09,91,
Quảng Bình: 92,85,40,02,15,27
Ăn 49 Bình Định,
Ăn 09 Quảng Trị,
Ăn 40,27,15,85 Quảng Bình
169
20-10-21Đà Nẵng: 58,74,82,92,89,12,
Khánh Hòa: 10,77,36,14,86,82
Ăn 89 Đà Nẵng,
Ăn 36,82 Khánh Hòa
214
19-10-21Đắc Lắc: 96,92,10,84,14,76,
Quảng Nam: 42,39,41,40,59,14
Ăn 76,14,84 Đắc Lắc,
Ăn 59,41,39,14,42 Quảng Nam
322
18-10-21TT Huế: 85,48,66,34,54,28,
Phú Yên: 35,43,30,78,31,64
Ăn 48,28,85 TT Huế,
Ăn 78,64,35 Phú Yên
281
17-10-21Kon Tum: 12,47,25,19,39,82,
Khánh Hòa: 15,48,87,55,60,64
Ăn 15,87,55 Khánh Hòa387
16-10-21Đà Nẵng: 42,98,92,29,22,65,
Đắc Nông: 61,63,52,42,95,35
Ăn 65 Đà Nẵng,
Ăn 35 Đắc Nông
154
15-10-21Gia Lai: 00,21,83,60,07,99,
Ninh Thuận: 30,44,36,51,16,34
Ăn 60 Gia Lai,
Ăn 51,16,44 Ninh Thuận
300
14-10-21Bình Định: 29,83,21,02,12,70,
Quảng Trị: 09,38,60,77,12,82,
Quảng Bình: 05,40,78,43,04,28
Ăn 02,12 Bình Định,
Ăn 12 Quảng Trị,
Ăn 78 Quảng Bình
244
13-10-21Đà Nẵng: 77,26,37,42,30,10,
Khánh Hòa: 65,05,28,08,73,63
Ăn 37,10,30,42,26 Đà Nẵng,
Ăn 28 Khánh Hòa
265
12-10-21Đắc Lắc: 15,17,77,29,88,03,
Quảng Nam: 72,66,05,46,33,44
Ăn 88,17,77,29,03 Đắc Lắc,
Ăn 66,46,05 Quảng Nam
189
11-10-21TT Huế: 76,97,44,28,25,29,
Phú Yên: 23,28,74,68,45,98
Ăn 97,76,25,28,29 TT Huế,
Ăn 28,68,74,23,45 Phú Yên
143
10-10-21Kon Tum: 03,45,65,41,70,26,
Khánh Hòa: 60,05,57,63,59,29
Ăn 26,45 Kon Tum,
Ăn 60 Khánh Hòa
154
09-10-21Đà Nẵng: 97,83,30,91,85,89,
Đắc Nông: 25,90,40,22,57,59
Ăn 30,91,83 Đà Nẵng,
Ăn 90,57,22 Đắc Nông
95
08-10-21Gia Lai: 29,16,98,31,27,50,
Ninh Thuận: 24,85,65,68,75,45
Ăn 29,27,31,16 Gia Lai,
Ăn 85,65,68,75 Ninh Thuận
208
07-10-21Bình Định: 40,65,29,98,41,25,
Quảng Trị: 10,26,65,45,87,18,
Quảng Bình: 04,31,14,22,19,66
Ăn 40,25,41 Bình Định,
Ăn 45,65,10 Quảng Trị,
Ăn 19,14,04,66 Quảng Bình
195
06-10-21Đà Nẵng: 23,82,24,14,00,71,
Khánh Hòa: 57,87,90,13,65,21
Trượt364
05-10-21Đắc Lắc: 52,67,98,45,54,12,
Quảng Nam: 53,15,43,83,30,66
Ăn 67 Đắc Lắc,
Ăn 66,30,43 Quảng Nam
268
04-10-21TT Huế: 60,93,51,77,03,24,
Phú Yên: 89,40,39,18,30,70
Ăn 03,51,77,60,24 TT Huế,
Ăn 18,39,40 Phú Yên
237
03-10-21Kon Tum: 15,32,39,45,49,41,
Khánh Hòa: 20,65,98,18,01,38
Ăn 39,41,49,45,32 Kon Tum,
Ăn 01,18,65,20,98 Khánh Hòa
200
02-10-21Đà Nẵng: 05,38,11,08,02,81,
Đắc Nông: 41,59,72,31,38,09
Ăn 08,38 Đà Nẵng,
Ăn 31,09 Đắc Nông
147
01-10-21Gia Lai: 74,16,43,55,84,11,
Ninh Thuận: 71,53,29,67,14,44
Ăn 43,11,55,74,84 Gia Lai,
Ăn 71,53,44,67 Ninh Thuận
224
30-09-21Bình Định: 95,46,64,63,22,65,
Quảng Trị: 15,80,04,50,11,28,
Quảng Bình: 72,95,68,08,38,01
Ăn 63,95,65,22,64 Bình Định,
Ăn 04,50,28,80 Quảng Trị,
Ăn 72,95,38,01 Quảng Bình
290
29-09-21Đà Nẵng: 38,94,20,57,13,25,
Khánh Hòa: 40,12,41,69,06,59
Ăn 13 Đà Nẵng216
28-09-21Đắc Lắc: 50,63,52,96,67,49,
Quảng Nam: 60,53,79,26,76,68
Ăn 63 Đắc Lắc,
Ăn 53 Quảng Nam
319
27-09-21TT Huế: 26,30,39,23,03,97,
Phú Yên: 35,10,87,49,18,78
Ăn 97,23,30 TT Huế,
Ăn 10,35,87,78,18 Phú Yên
151
26-09-21Kon Tum: 61,48,73,22,57,36,
Khánh Hòa: 65,13,03,91,19,39
Ăn 36,57,48 Kon Tum,
Ăn 39,19,65,13 Khánh Hòa
276
25-09-21Đà Nẵng: 84,19,50,29,91,69,
Đắc Nông: 49,91,80,24,30,33
Ăn 19,50,84 Đà Nẵng,
Ăn 49,91,80,30 Đắc Nông
143
24-09-21Gia Lai: 46,81,18,89,71,94,
Ninh Thuận: 07,92,32,31,03,14
Ăn 89,71,94,18 Gia Lai299
23-09-21Bình Định: 79,32,74,98,66,05,
Quảng Trị: 35,24,68,14,15,45,
Quảng Bình: 37,81,47,60,13,73
Ăn 05,79,74 Bình Định,
Ăn 35,14,45 Quảng Trị,
Ăn 13,73,47,81,60 Quảng Bình
204
22-09-21Đà Nẵng: 41,82,56,55,34,12,
Khánh Hòa: 06,65,68,89,35,94
Ăn 41,82,56 Đà Nẵng,
Ăn 89 Khánh Hòa
253
21-09-21Đắc Lắc: 03,70,56,38,25,43,
Quảng Nam: 58,03,76,92,53,67
Ăn 58 Quảng Nam244
20-09-21TT Huế: 49,44,38,84,83,99,
Phú Yên: 89,81,26,06,79,43
Ăn 99,49,84,83,38 TT Huế,
Ăn 81 Phú Yên
191
19-09-21Kon Tum: 50,25,65,67,29,08,
Khánh Hòa: 64,13,07,79,91,09
Ăn 64,07,13,91,79 Khánh Hòa208
18-09-21Đà Nẵng: 66,35,68,65,87,57,
Đắc Nông: 27,14,21,60,66,22
Ăn 27 Đắc Nông139
17-09-21Gia Lai: 27,16,92,95,66,51,
Ninh Thuận: 70,64,04,13,91,77
Ăn 95,66,92 Gia Lai,
Ăn 70,91 Ninh Thuận
312
16-09-21Bình Định: 95,83,64,12,51,99,
Quảng Trị: 63,78,58,82,26,33,
Quảng Bình: 91,96,49,83,41,75
Ăn 83,64,51,95,12 Bình Định,
Ăn 82 Quảng Trị,
Ăn 83 Quảng Bình
228
15-09-21Đà Nẵng: 27,56,57,36,76,03,
Khánh Hòa: 66,32,56,96,57,78
Ăn 57,56,36 Đà Nẵng,
Ăn 32,96,78 Khánh Hòa
255
14-09-21Đắc Lắc: 05,18,04,70,41,76,
Quảng Nam: 20,55,41,26,81,21
Ăn 18,05,76,41 Đắc Lắc,
Ăn 26,81,20,41 Quảng Nam
296
13-09-21TT Huế: 45,81,60,59,39,47,
Phú Yên: 82,97,86,87,26,22
Ăn 47 TT Huế,
Ăn 26,87,82 Phú Yên
296
12-09-21Kon Tum: 81,87,60,44,13,55,
Khánh Hòa: 43,75,14,40,96,19
Ăn 87,44,60 Kon Tum269
11-09-21Đà Nẵng: 17,68,05,19,65,72,
Đắc Nông: 25,72,20,36,89,41
Ăn 65,05,17,68 Đà Nẵng,
Ăn 89,72,25,36,20 Đắc Nông
151
10-09-21Gia Lai: 23,81,11,30,46,77,
Ninh Thuận: 16,73,75,35,40,41
Ăn 23,77,11 Gia Lai,
Ăn 40,41,35,16,73 Ninh Thuận
176
09-09-21Bình Định: 05,53,59,32,43,57,
Quảng Trị: 66,28,78,83,92,57,
Quảng Bình: 14,12,90,28,39,31
Ăn 59,05,43,32,57 Bình Định,
Ăn 83,92,57,66,78 Quảng Trị
219
08-09-21Đà Nẵng: 60,80,58,87,43,56,
Khánh Hòa: 14,26,66,96,03,01
Ăn 80,87,58 Đà Nẵng,
Ăn 14,96,26 Khánh Hòa
141
07-09-21Đắc Lắc: 59,98,79,43,99,04,
Quảng Nam: 77,41,19,20,71,02
Ăn 98,99,43,79,04 Đắc Lắc,
Ăn 71,41,19,02,20 Quảng Nam
279
06-09-21TT Huế: 73,39,88,38,25,98,
Phú Yên: 54,07,00,01,86,40
Ăn 73,88,39,98 TT Huế,
Ăn 54,07,40 Phú Yên
183
05-09-21Kon Tum: 41,54,85,90,42,31,
Khánh Hòa: 15,12,71,32,88,17
Ăn 85,31,42 Kon Tum,
Ăn 15 Khánh Hòa
195
04-09-21Đà Nẵng: 11,44,14,99,16,82,
Đắc Nông: 33,10,19,46,04,70
Ăn 82,44,14,16 Đà Nẵng,
Ăn 46 Đắc Nông
183
03-09-21Gia Lai: 38,32,78,97,70,39,
Ninh Thuận: 70,30,71,43,41,23
Ăn 38,97,39,32 Gia Lai,
Ăn 30 Ninh Thuận
232
02-09-21Bình Định: 90,80,23,33,18,37,
Quảng Trị: 55,64,75,95,65,66,
Quảng Bình: 61,65,69,66,31,37
Ăn 18,33 Bình Định,
Ăn 65 Quảng Trị,
Ăn 31 Quảng Bình
328
01-09-21Đà Nẵng: 41,86,12,14,10,82,
Khánh Hòa: 98,28,93,79,99,09
Ăn 86,14,10,41,82 Đà Nẵng,
Ăn 99 Khánh Hòa
238
31-08-21Đắc Lắc: 58,02,70,12,66,29,
Quảng Nam: 18,85,77,56,53,32
Ăn 70,02,29,58 Đắc Lắc,
Ăn 18,85,56,77,32 Quảng Nam
306
30-08-21TT Huế: 84,95,34,12,13,17,
Phú Yên: 18,79,34,31,27,52
Ăn 12 TT Huế,
Ăn 34 Phú Yên
258
29-08-21Kon Tum: 86,43,70,74,35,16,
Khánh Hòa: 04,60,06,78,94,61
Ăn 70,43,86,35,74 Kon Tum,
Ăn 60,61,04 Khánh Hòa
289
28-08-21Đà Nẵng: 41,16,01,20,72,86,
Quảng Ngãi: 60,92,87,47,65,59,
Đắc Nông: 85,34,35,17,50,97
Ăn 86,16,41,72,20 Đà Nẵng,
Ăn 47 Quảng Ngãi
227
27-08-21Gia Lai: 97,11,34,47,53,03,
Ninh Thuận: 20,97,50,06,53,80
Ăn 53,20,97,06 Ninh Thuận194
26-08-21Bình Định: 41,52,53,66,26,01,
Quảng Trị: 70,55,73,98,28,19,
Quảng Bình: 44,35,11,31,18,20
Ăn 52,01,53,26,66 Bình Định,
Ăn 28,98,19,55,73 Quảng Trị,
Ăn 31,44,35,20 Quảng Bình
241
25-08-21Đà Nẵng: 34,19,76,01,58,69,
Khánh Hòa: 56,82,18,87,37,92
Ăn 76 Đà Nẵng,
Ăn 37,56 Khánh Hòa
264
24-08-21Đắc Lắc: 34,95,27,81,10,51,
Quảng Nam: 81,84,88,74,43,45
Ăn 27,10,51 Đắc Lắc,
Ăn 74,88,84 Quảng Nam
182
23-08-21TT Huế: 95,55,70,98,80,59,
Phú Yên: 68,86,72,17,77,15
Ăn 95,70,55 TT Huế,
Ăn 77,15,72,68 Phú Yên
288
22-08-21Kon Tum: 62,20,58,81,15,50,
Khánh Hòa: 26,69,83,20,41,57
Ăn 20 Kon Tum,
Ăn 20 Khánh Hòa
309
21-08-21Quảng Ngãi: 41,99,52,84,28,82,
Đắc Nông: 66,88,53,68,01,13
Ăn 68,53,13,66 Đắc Nông194
20-08-21Gia Lai: 01,25,49,67,88,72,
Ninh Thuận: 62,06,07,68,39,01
Ăn 25,01,88,49 Gia Lai,
Ăn 68,62,06,01,07 Ninh Thuận
183
19-08-21Bình Định: 60,49,01,23,63,11,
Quảng Trị: 19,07,22,29,28,34,
Quảng Bình: 57,60,53,15,10,54
Ăn 11,60,49,23,63 Bình Định,
Ăn 28,22,07,29 Quảng Trị,
Ăn 57,54,10,15 Quảng Bình
195
18-08-21Khánh Hòa: 11,79,60,36,85,73Ăn 73 Khánh Hòa190
17-08-21Đắc Lắc: 35,06,89,26,15,53,
Quảng Nam: 10,29,02,47,85,31
Ăn 35,53,26,89,06 Đắc Lắc,
Ăn 10,31,02,85 Quảng Nam
306
16-08-21TT Huế: 16,68,13,51,26,30,
Phú Yên: 86,63,64,41,66,39
Ăn 13,51,26,68 TT Huế,
Ăn 39,64,63,86 Phú Yên
157
15-08-21Kon Tum: 36,78,85,90,56,27,
Khánh Hòa: 96,39,94,02,22,61
Ăn 78,27,85 Kon Tum,
Ăn 94,22,02 Khánh Hòa
292
14-08-21Đà Nẵng: 26,52,41,35,49,02,
Quảng Ngãi: 68,47,53,95,70,76,
Đắc Nông: 92,82,59,44,86,12
Ăn 76 Quảng Ngãi,
Ăn 92,44,82 Đắc Nông
221
13-08-21Gia Lai: 94,45,82,28,54,12,
Ninh Thuận: 43,39,57,77,11,89
Ăn 28,82,45,54,12 Gia Lai226
12-08-21Bình Định: 90,32,47,85,33,86,
Quảng Trị: 62,03,47,15,60,35,
Quảng Bình: 94,60,89,72,01,31
Ăn 85,90,32,86,47 Bình Định,
Ăn 35 Quảng Trị,
Ăn 60,94,72 Quảng Bình
230
26-07-21TT Huế: 73,66,01,85,14,65,
Phú Yên: 84,18,63,77,15,21
Ăn 66,14,73 TT Huế,
Ăn 18 Phú Yên
219
25-07-21Kon Tum: 75,61,12,09,47,45,
Khánh Hòa: 53,52,22,99,82,84
Trượt375
24-07-21Đà Nẵng: 23,35,71,68,10,24,
Quảng Ngãi: 48,15,08,20,56,24,
Đắc Nông: 56,57,13,58,45,08
Ăn 68,24,35 Đà Nẵng,
Ăn 08,48,56,15 Quảng Ngãi,
Ăn 58,56,45,57,13 Đắc Nông
257
23-07-21Gia Lai: 46,33,05,98,04,28,
Ninh Thuận: 02,45,24,67,25,40
Ăn 33,28,46 Gia Lai,
Ăn 67,24,25,45 Ninh Thuận
346
22-07-21Bình Định: 96,28,92,88,35,54,
Quảng Trị: 07,43,29,67,69,60,
Quảng Bình: 04,62,37,10,81,85
Ăn 54,35,96,28 Bình Định,
Ăn 29,69,07 Quảng Trị,
Ăn 04,81,62 Quảng Bình
241
21-07-21Đà Nẵng: 05,50,14,60,28,09,
Khánh Hòa: 75,20,38,44,34,28
Ăn 28,14,50 Đà Nẵng,
Ăn 28 Khánh Hòa
212
20-07-21Đắc Lắc: 91,87,73,13,14,77,
Quảng Nam: 34,58,18,45,20,66
Ăn 91,14 Đắc Lắc,
Ăn 45,18,34,58,20 Quảng Nam
296
19-07-21TT Huế: 14,42,35,90,60,83,
Phú Yên: 05,89,33,61,19,15
Ăn 90,35,42,60 TT Huế,
Ăn 89,15,33,19 Phú Yên
263
18-07-21Kon Tum: 04,30,40,94,05,76,
Khánh Hòa: 85,14,81,31,40,91
Ăn 30,94,76 Kon Tum,
Ăn 40,85,81 Khánh Hòa
249
17-07-21Đà Nẵng: 43,59,68,57,64,66,
Quảng Ngãi: 48,07,51,84,02,88,
Đắc Nông: 17,81,19,33,60,22
Ăn 43 Đà Nẵng,
Ăn 07 Quảng Ngãi,
Ăn 81,33,22,17 Đắc Nông
264
16-07-21Gia Lai: 26,14,23,43,35,90,
Ninh Thuận: 25,29,37,17,11,64
Ăn 14,43,90 Gia Lai,
Ăn 17 Ninh Thuận
221
15-07-21Bình Định: 94,90,12,65,73,09,
Quảng Trị: 51,46,08,67,80,40,
Quảng Bình: 71,86,72,10,32,93
Ăn 90 Bình Định,
Ăn 46,80 Quảng Trị
216
14-07-21Đà Nẵng: 00,25,88,91,36,89,
Khánh Hòa: 41,46,23,39,56,22
Ăn 41,56,23 Khánh Hòa313
13-07-21Đắc Lắc: 59,83,47,65,34,39,
Quảng Nam: 21,06,05,63,52,79
Ăn 06,52,63 Quảng Nam236
12-07-21TT Huế: 83,91,11,32,46,12,
Phú Yên: 62,48,97,83,21,22
Ăn 12 TT Huế,
Ăn 22,97,48 Phú Yên
215
11-07-21Kon Tum: 96,25,24,01,32,07,
Khánh Hòa: 39,44,61,32,80,62
Ăn 01,32,96,25 Kon Tum263